Gateway là gì? Phân loại và cách thức hoạt động của Gateway

Ngày Đăng  

5 Tháng Mười Hai, 2023

    Thời Gian  

11:15 sáng

    Người Đăng  

Ms. Huyen

5/5 - (1 bình chọn)

Gateway là gì? Đây là một thiết bị hoặc phần mềm quan trọng trong mạng lưới kết nối, có chức năng chuyển đổi giao thức và kết nối các mạng khác nhau. Bài viết này FIBARO Việt Nam sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách hoạt động, các loại và cách kiểm tra Default Gateway Internet để bạn hiểu rõ hơn.

1. Gateway là gì?

Gateway cho phép nối ghép hai loại giao thức với nhau. Ví dụ: mạng của bạn sử dụng giao thức IP và mạng của ai đó sử dụng giao thức IPX, Novell, DECnet, SNA… hoặc một giao thức nào đó thì Gateway sẽ chuyển đổi từ loại giao thức này sang loại khác.

Qua Gateway, các máy tính trong các mạng sử dụng các giao thức khác nhau có thể dễ dàng “nói chuyện” được với nhau. Gateway không chỉ phân biệt các giao thức mà còn có thể phân biệt ứng dụng như cách bạn chuyển thư điện tử từ mạng này sang mạng khác, chuyển đổi một phiên làm việc từ xa…

Gateway-la-gi
Gateway là một phần quan trọng trong mạng lưới kết nối

>> Nguồn: Gateway (truyền thông) – Wiki

2. Cách hoạt động của Gateway

Gateway là nút kết nối hai mạng có giao thức truyền thông khác nhau, cho phép chúng giao tiếp được với nhau. Khi một mạng muốn giao tiếp với mạng khác, dữ liệu sẽ đi qua Gateway để chuyển đổi giao thức và định tuyến.

Đặc điểm chung của mạng là giới hạn giao tiếp với các thiết bị kết nối trực tiếp với nó. Khi một mạng muốn giao tiếp với mạng khác hoặc thiết bị bên ngoài, chúng cần sự trung gian của Gateway. Gateway có khả năng chuyển đổi giao thức từ một loại sang loại khác, cho phép hai mạng sử dụng giao thức truyền thông khác nhau có thể giao tiếp.

Gateway-la-gi
Gateway là nút kết nối hai mạng có giao thức truyền thông khác nhau

Gateway được triển khai tại rìa mạng, xử lý dữ liệu đi vào và ra khỏi mạng, quản lý định tuyến dữ liệu từ mạng này sang mạng khác thông qua đường truyền hiệu quả nhất. Nó cũng lưu trữ thông tin về đường dẫn mạng nội bộ và các đường dẫn mạng bổ sung.

Gateway hoạt động như bộ chuyển đổi giao thức giữa hai mạng sử dụng giao thức khác nhau. Ví dụ, khi một mạng sử dụng giao thức IP cần kết nối với mạng sử dụng giao thức khác như IPX, Novell, DECnet, SNA, Gateway sẽ chuyển đổi giao thức từ loại này sang loại khác để cho phép hai mạng giao tiếp với nhau.

Gateway, đồng thời với chức năng định tuyến gói dữ liệu, còn quản lý thông tin về các đường dẫn mạng nội bộ và mạng bổ sung đi qua nó, tạo điều kiện cho việc giao tiếp giữa các mạng và thiết bị khác nhau.

3. Chức năng và lợi ích của Gateway

Gateway đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và tạo điều kiện tương thích giữa các mạng sử dụng các giao thức khác nhau. Dưới đây là một số chức năng chính và lợi ích mà Gateway mang lại:

3.1. Chức năng của Gateway là gì?

Gateway thực hiện các chức năng quan trọng như:

  • Kết nối mạng: Là thiết bị kết nối các mạng khác nhau với nhau, cho phép trao đổi thông tin giữa các thiết bị trong các mạng khác nhau.
  • Định tuyến gói tin: Gateway có khả năng định tuyến gói tin giữa các mạng sử dụng các giao thức định tuyến khác nhau như RIP và OSPF.
  • Tường lửa: Thực hiện chức năng bảo mật bằng việc kiểm soát truy cập và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
  • Giám sát mạng: Gateway theo dõi lưu lượng mạng và xử lý các vấn đề kỹ thuật liên quan đến mạng, hỗ trợ quản trị viên phát hiện và giải quyết sự cố.
  • Cải thiện hiệu suất mạng: Tối ưu hóa lưu lượng mạng, tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm độ trễ để cải thiện hiệu suất mạng.
  • Chuyển đổi giao thức: Gateway chuyển đổi giữa các giao thức khác nhau để các thiết bị trong các mạng khác nhau có thể trao đổi thông tin.
  • Cân bằng tải: Tối ưu hóa sự phân bổ tài nguyên, cân bằng lưu lượng giữa các mạng, làm tăng hiệu suất mạng.
Gateway-la-gi
Gateway có khả năng định tuyến gói tin

3.2. Lợi ích của Gateway là gì?

Gateway mang lại nhiều lợi ích trong việc bảo mật mạng và quản lý lưu lượng mạng:

  • Tăng cường bảo mật mạng: Bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài, ngăn chặn cuộc tấn công và xâm nhập.
  • Điều khiển lưu lượng mạng: Giám sát và quản lý lưu lượng truy cập, giảm độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu.
  • Tối ưu hóa hiệu suất mạng: Cải thiện hiệu suất mạng thông qua việc cân bằng tải giữa các mạng, tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm độ trễ.
  • Cung cấp kết nối Internet: Là phần quan trọng trong hệ thống mạng, cho phép truy cập các dịch vụ Internet như email, truyền thông đa phương tiện và trang web.
  • Tích hợp các giao thức mạng khác nhau: Kết nối các mạng sử dụng các giao thức khác nhau, tạo điều kiện cho các thiết bị trong các mạng khác nhau trao đổi thông tin và tương tác với nhau.
Gateway-la-gi
Gateway giúp tăng cường bảo mật mạng

4. Các loại Gateway

Gateway không chỉ có một loại duy nhất, mà có nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng đáp ứng nhu cầu cụ thể trong việc kết nối và bảo mật mạng. Dưới đây là một số loại phổ biến của gateway:

4.1. Web Application Firewalls (WAFs)

Web Application Firewall (WAF) là một loại tường lửa thiết kế để bảo vệ các ứng dụng web khỏi các cuộc tấn công và lỗ hổng bảo mật. WAF hoạt động bằng cách phát hiện và ngăn chặn các hoạt động độc hại như SQL Injection, Cross-Site Scripting (XSS), và các cuộc tấn công khác.

Lợi ích của WAF bao gồm việc bảo vệ ứng dụng web, giảm chi phí và thời gian triển khai các giải pháp bảo mật, cung cấp bảo mật liên tục và cải thiện khả năng đáp ứng và hiệu suất của ứng dụng web.

4.2. Cloud Storage Gateway

Cloud Storage Gateway là một giải pháp trung gian nối liền giữa lưu trữ địa phương và dịch vụ lưu trữ đám mây. Nó cho phép tổ chức sử dụng tài nguyên lưu trữ đám mây trong hệ thống lưu trữ của họ một cách linh hoạt.

Công dụng của Cloud Storage Gateway bao gồm sao lưu dữ liệu, chia sẻ tệp tin, khôi phục thảm họa và các dịch vụ liên quan đến lưu trữ và chia sẻ dữ liệu.

4.3. API, SOA or XML Gateway

API Gateway, SOA Gateway và XML Gateway là các giải pháp được sử dụng để tạo ra các ứng dụng và dịch vụ web an toàn và quản lý.

  • API Gateway: Được sử dụng để quản lý, bảo mật và kiểm soát truy cập vào các API, cung cấp khả năng phân tích và theo dõi API.
  • SOA Gateway: Thiết kế để tăng tính linh hoạt và tái sử dụng của các dịch vụ web, cung cấp các tính năng quản lý dịch vụ, kiểm soát truy cập và theo dõi dịch vụ.
  • XML Gateway: Bảo vệ và quản lý các ứng dụng và dịch vụ sử dụng XML, giúp bảo vệ khỏi các cuộc tấn công và cung cấp các tính năng quản lý dữ liệu.

4.4. IoT Gateway

IoT Gateway giúp kết nối, quản lý và phân tích dữ liệu từ các thiết bị IoT để tạo ra thông tin hữu ích cho các ứng dụng và dịch vụ. Nó thu thập dữ liệu từ các thiết bị IoT, chuyển đổi dữ liệu và tăng tính bảo mật cho các thiết bị này.

Công dụng của IoT Gateway bao gồm giám sát và kiểm soát các thiết bị thông minh như cảm biến, máy móc, thiết bị y tế và các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

4.5. Media Gateway

Media Gateway là thiết bị kết nối các mạng truyền thông khác nhau, chuyển đổi thông tin và dữ liệu giữa các giao thức và định dạng khác nhau. Nó là cầu nối giữa các mạng truyền thông khác nhau như PSTN và VoIP.

Media Gateway được sử dụng trong việc kết nối các mạng điện thoại khác nhau và hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu âm thanh và video giữa các định dạng khác nhau.

Gateway-la-gi
cầu nối giữa các mạng truyền thông khác nhau như PSTN và VoIP

4.6. Email Security Gateway

Email Security Gateway là thiết bị hoặc phần mềm giúp bảo vệ hệ thống email khỏi các mối đe dọa an ninh như email spam, phishing, virus và malware. Nó hoạt động như một bức tường bảo vệ giữa mạng email nội bộ và Internet.

Công dụng của Email Security Gateway bao gồm kiểm soát truy cập email, phân tích nội dung email và bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng.

4.7. VoIP Trunk Gateway

VoIP Trunk Gateway được sử dụng để kết nối hệ thống điện thoại truyền thống hoặc hệ thống PBX với mạng VoIP. Nó chuyển đổi tín hiệu thoại từ điện thoại truyền thống sang dữ liệu số, cho phép sử dụng các dịch vụ điện thoại qua internet.

VoIP Trunk Gateway cung cấp lợi ích về chi phí, tính linh hoạt và tính mở rộng, giúp tiết kiệm chi phí và tăng cường tính sẵn sàng của hệ thống điện thoại.

Gateway-la-gi
Kết nối hệ thống điện thoại truyền thống hoặc hệ thống PBX với mạng VoIP

5. Sự Khác Biệt Giữa Gateway và Router

Chức Năng

Phương diệnRouterGateway
Chức năng cơ bảnThiết bị phần cứng, nhận, phân tích và chuyển tiếp gói tin đến các mạng khác.Kết nối giữa các mạng có giao thức truyền tin khác nhau, chuyển đổi giao thức, phân giải tên miền (DNS), bảo mật và quản lý.
Định tuyến độngCó hỗ trợ.Không hỗ trợ.
Chức năng chínhĐịnh tuyến lưu lượng từ mạng này sang mạng khác.Dịch giao thức từ một giao thức này sang giao thức khác.
Lớp trong OSIHoạt động trên layer 3 và layer 4 của mô hình OSI.Hoạt động trên layer 5 của mô hình OSI.
Nguyên lý hoạt độngCài đặt định tuyến chi tiết cho nhiều mạng, định tuyến lưu lượng truyền dữ liệu dựa trên địa chỉ đích.Phân biệt rõ đâu là bên trong mạng, đâu là ngoài mạng.
HostChỉ được host trên các ứng dụng chuyên dụng.Được host trên ứng dụng chuyên dụng, ứng dụng ảo, máy chủ vật lý.
Tính năng bổ sungMạng không dây, định tuyến tĩnh, DHCP server, NAT…Chuyển đổi giao thức, Kiểm soát truy cập mạng…
Gateway-la-gi
Gateway chuyển đổi giao thức mạng trong khi Router định tuyến lưu lượng giữa các mạng

Đặc Điểm Khác Nhau

  • Chức năng: Gateway chuyển đổi giao thức, phân giải tên miền, bảo mật và quản lý mạng, trong khi Router thực hiện chức năng định tuyến lưu lượng giữa các mạng.
  • Cấp Độ: Gateway ở cấp độ cao hơn so với Router với các tính năng đặc biệt hơn để kết nối các mạng khác nhau.
  • Điểm Cuối: Gateway có thể là điểm cuối cuối cùng của một mạng, trong khi Router thường không là điểm cuối.
  • Quy Mô: Gateway thường được sử dụng trong các hệ thống mạng lớn và phức tạp, trong khi Router thường được sử dụng trong các mạng nhỏ hoặc trung bình.

Các thông tin trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa Gateway và Router khi sử dụng trong mạng lưới kết nối.

6. Hướng dẫn cách kiểm tra Default Gateway Internet

Để kiểm tra Default Gateway Internet trên máy tính của bạn, có thể thực hiện theo hai cách sau đây:

Dùng lệnh IPconfig

  1. Nhấn tổ hợp phím Windows + R, hộp thoại “Run” xuất hiện. Gõ lệnh “cmd” rồi nhấn “OK”.
  2. Cửa sổ Command Prompt sẽ hiện lên. Gõ lệnh “ipconfig” rồi nhấn “Enter”. Kết quả sẽ hiển thị thông tin về cấu hình mạng, chú ý vào dòng “Default Gateway” để xem địa chỉ.
Gateway-la-gi
Kiểm tra Default Gateway Internet bằng hai cách

Kiểm tra trên hệ điều hành

  1. Chọn biểu tượng Wifi ở góc phải dưới cùng màn hình, nhấn chuột phải > “Open Network & Internet settings” > “Ethernet” > “Network and Sharing Center”.
  2. Trong cửa sổ Network and Sharing Center, chọn “Details”. Điều này sẽ hiển thị thông tin chi tiết về kết nối mạng, bao gồm địa chỉ của “Default Gateway”.

Nhớ rằng, Default Gateway thường là địa chỉ IP của thiết bị mạng mà máy tính của bạn sử dụng để kết nối với mạng ngoại vi hoặc Internet. Việc biết địa chỉ này có thể hữu ích khi cần thực hiện các thao tác cấu hình mạng hoặc kiểm tra vấn đề kết nối Internet.

7. Tổng kết

Với sự phân tích chi tiết về khái niệm Gateway là gì, chúng ta đã thấu hiểu về vai trò quan trọng của nó trong mạng máy tính hiện đại. Từ các loại và chức năng đến sự khác biệt với Router và cách kiểm tra Default Gateway, việc nắm vững thông tin này giúp chúng ta tối ưu hóa quản lý mạng và tăng cường an ninh thông tin.

Gateway-la-gi
Gateway cho phép nối ghép hai loại giao thức với nhau

—————————————————————-

Liên hệ với FIBARO Việt Nam để được tư vấn miễn phí:

📍 Facebook: https://www.facebook.com/FIBAROVN

📍 Showroom: Số 16, đường 35, An Khánh, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh

☎️ Hotline: 0913 699 545

📧 Email: xuantuat.vu@kimsontien.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *